Study

Bài 15 - shidai 1

  •   0%
  •  0     0     0

  • 出生
    sinh ra
  • 兔/兔子
    thỏ (tuổi mèo)
  • đang (trợ động từ)
  • 課文
    bài khóa
  • 元宵節
    tết nguyên tiêu
  • khỉ
  • hồ
  • 燈籠
    đèn lồng
  • 剛才
    vừa nãy, vừa rồi
  • 其他
    khác
  • 黑板
    bảng đen
  • chó
  • 動物
    động vật
  • thắng
  • rồng
  • tiết học, môn học, bài học
  • rắn
  • 小孩
    trẻ con
  • đặt để, thả, phóng
  • 生肖
    con giáp
  • giấy
  • 比賽
    thi đấu, trận đấu
  • 燈會
    lễ hội đèn lồng
  • thuộc (con giáp)
  • 華人
    người Hoa
  • 課本
    sách giáo khoa
  • 大人
    người lớn
  • 受歡迎
    phổ biến/ được hoan nghênh
  • 打開
    mở ra
  • 講話
    nói chuyện
  • 一樣
    giống nhau
  • thua
  • kiểm tra
  • sông
  • 原來
    vốn dĩ
  • 代表
    đại diện
  • giảng, nói
  • xếp …..(xếp hàng hóa)
  • 簡單
    đơn giản
  • ngựa
  • lợn
  • 老鼠
    chuột
  • 好玩
    chơi vui
  • 老虎
    hổ