Game Preview

Bài 15 - shidai 1

  •  Chinese    46     Public
    tư vựng
  •   Study   Slideshow
  • 生肖
    con giáp
  •  15
  • tiết học, môn học, bài học
  •  15
  • 剛才
    vừa nãy, vừa rồi
  •  15
  • 動物
    động vật
  •  15
  • 打開
    mở ra
  •  15
  • 課本
    sách giáo khoa
  •  15
  • 課文
    bài khóa
  •  15
  • 原來
    vốn dĩ
  •  15
  • 華人
    người Hoa
  •  15
  • 一樣
    giống nhau
  •  15
  • 代表
    đại diện
  •  15
  • 出生
    sinh ra
  •  15
  • thuộc (con giáp)
  •  15
  • 老鼠
    chuột
  •  15
  • 老虎
    hổ
  •  15
  • 兔/兔子
    thỏ (tuổi mèo)
  •  15