Study

Unit 1

  •   0%
  •  0     0     0

  • physical
    thể chất
  • bacteria
    vi khuẩn
  • sensors
    cảm biến
  • habit
    thói quen
  • dweller
    cư dân
  • IN_ _ _ DIENT (n)
    nguyên liệu
  • phương tiện cá nhân
    private vehicles
  • examine (v)
    kiểm tra, khám
  • The street appears noisy/noisily now because of the traffic jam.
    noisy
  • disease
    bệnh
  • fitness
    sự khoẻ mạnh
  • energy
    năng lượng
  • lifestyle
    phong cách sống
  • exhibition
    triển lãm
  • cân bằng (adj)
    balanced
  • fit
    cân đối
  • label
    nhãn dán
  • make up of
    tạo nên từ
  • operate
    hoạt động
  • regular(a)
    đều đặn
  • khoai lang
    sweet potato
  • work out
    tập thể dục
  • cut down on
    cắt giảm
  • tuổi thọ
    life expectancy
  • treatment
    cách điều trị
  • a noun, 6 letters
    muscle
  • efficient
    hiệu quả
  • install
    cài đặt
  • mental (a)
    thuộc về tinh thần