Game Preview

Unit 1

  •  English    29     Public
    healthy living
  •   Study   Slideshow
  • bacteria
    vi khuẩn
  •  15
  • cân bằng (adj)
    balanced
  •  15
  • cut down on
    cắt giảm
  •  15
  • disease
    bệnh
  •  15
  • energy
    năng lượng
  •  15
  • khoai lang
    sweet potato
  •  15
  • examine (v)
    kiểm tra, khám
  •  15
  • fit
    cân đối
  •  15
  • fitness
    sự khoẻ mạnh
  •  15
  • habit
    thói quen
  •  15
  • tuổi thọ
    life expectancy
  •  15
  • IN_ _ _ DIENT (n)
    nguyên liệu
  •  15
  • a noun, 6 letters
    muscle
  •  15
  • treatment
    cách điều trị
  •  15
  • work out
    tập thể dục
  •  15
  • regular(a)
    đều đặn
  •  15