Study

SS6: Unit1 B

  •   0%
  •  0     0     0

  • miền nam của Việt Nam
    the south of Vietnam
  • quốc gia/ đất nước
    country
  • Đồng bằng sông Cửu Long
    Mekong Delta
  • nhiệt độ trung bình
    average temperature
  • hướng nam
    south
  • dân số
    population
  • hướng bắc
    north
  • giao thông vận tải
    Transportation
  • chợ nổi
    floating market
  • ai rửa chén?
    who does the dishes?
  • bạn làm việc nhà gì?
    what housework do you do?
  • việc kinh doanh
    business
  • tôi nấu bữa sáng
    I make breakfast
  • trồng lúa
    grow rice
  • bà tôi nấu bữa trưa
    my grandmother makes lunch
  • hướng tây
    west
  • chị tôi dọn phòng khách
    my sister cleans the living room
  • hướng đông
    east
  • khu/vùng/miền
    region