Game Preview

SS6: Unit1 B

  •  English    19     Public
    home
  •   Study   Slideshow
  • bạn làm việc nhà gì?
    what housework do you do?
  •  15
  • tôi nấu bữa sáng
    I make breakfast
  •  15
  • ai rửa chén?
    who does the dishes?
  •  15
  • chị tôi dọn phòng khách
    my sister cleans the living room
  •  15
  • bà tôi nấu bữa trưa
    my grandmother makes lunch
  •  15
  • miền nam của Việt Nam
    the south of Vietnam
  •  15
  • Đồng bằng sông Cửu Long
    Mekong Delta
  •  15
  • chợ nổi
    floating market
  •  15
  • giao thông vận tải
    Transportation
  •  15
  • việc kinh doanh
    business
  •  15
  • khu/vùng/miền
    region
  •  15
  • hướng tây
    west
  •  15
  • hướng nam
    south
  •  15
  • hướng bắc
    north
  •  15
  • hướng đông
    east
  •  15
  • dân số
    population
  •  15