Study

A1 Nouns

  •   0%
  •  0     0     0

  • school
    trường học
  • house
    nhà
  • cat
    mèo
  • home
    nhà
  • tree
    cây
  • woman
    phụ nữ
  • door
    cửa
  • eye
    mắt
  • ball
    quả bóng
  • father
    cha
  • chair
    ghế
  • bread
    bánh mì
  • boy
    cậu bé
  • town
    thị trấn
  • dog
    chó
  • class
    lớp học
  • baby
    em bé
  • car
    xe hơi
  • teacher
    giáo viên
  • student
    học sinh
  • word
    từ
  • arm
    cánh tay
  • face
    mặt
  • bed
    giường
  • bag
    túi
  • name
    tên
  • table
    bàn
  • apple
    táo
  • mother
    mẹ
  • year
    năm
  • girl
    cô bé
  • book
    sách
  • number
    số
  • bike
    xe đạp
  • water
    nước
  • egg
    trứng
  • family
    gia đình
  • man
    người đàn ông
  • fish
  • sister
    chị/em gái
  • head
    đầu
  • child
    đứa trẻ
  • shop
    cửa hàng
  • pen
    bút
  • hand
    tay
  • bird
    chim
  • friend
    bạn
  • leg
    chân
  • foot
    bàn chân
  • day
    ngày