Game Preview

A1 Nouns

  •  Vietnamese    50     Public
    Nouns (A1 level) with Vietnamese meaning
  •   Study   Slideshow
  • apple
    táo
  •  15
  • arm
    cánh tay
  •  15
  • baby
    em bé
  •  15
  • bag
    túi
  •  15
  • ball
    quả bóng
  •  15
  • bed
    giường
  •  15
  • bike
    xe đạp
  •  15
  • bird
    chim
  •  15
  • book
    sách
  •  15
  • boy
    cậu bé
  •  15
  • bread
    bánh mì
  •  15
  • car
    xe hơi
  •  15
  • cat
    mèo
  •  15
  • chair
    ghế
  •  15
  • child
    đứa trẻ
  •  15
  • class
    lớp học
  •  15