Study

Local environment

  •   0%
  •  0     0     0

  • Drum
    Cái trống
  • Workshop
    Xưởng, công xưởng
  • Clay (n)
    Đất sét
  • Artisan
    Thợ làm nghề thủ công
  • Attraction
    Điểm hấp dẫn
  • Pot (v)
    Ấm, bình, chậu, lọ
  • layer (n)
    lớp (lá, giấy...)
  • Weave (v)
    Đan (rổ, rá..), dệt (vải..)
  • Outskirt (n)
    ngoại ô
  • Strip (n)
    Dải, mảnh
  • Entitle (v)
    đặt tên cho, đặt tựa đề
  • Thread (n)
    Chỉ, sợi
  • Handicraft
    Sản phẩm thủ công
  • Authenticity (n)
    Tính xác thực, chân thật
  • Knit (v)
    Đan
  • Embroider (v)
    Thêu
  • Mould (v)
    Đổ khuôn, tạo khuôn
  • Artefact (n)
    Đồ tạo tác
  • Remind
    Làm nhớ lại
  • Cast (v)
    đúc, nặn
  • Tạke over
    Tiếp quản, kế nhiệm, nối nghiệp
  • treat (v)
    đối xử
  • Pottery
    Đồ gốm
  • Lantern
    Đèn lồng
  • deal with
    giải quyết
  • Stitch (v)
    mũi đan, mũi thêu
  • turn down
    từ chối
  • Drumhead (v)
    Mặt trống
  • Lacquerware
    Đồ sơn mài
  • Frame (n)
    Khung
  • Carve (v)
    Chạm, khắc
  • Pass down
    truyền lại (cho thế hệ sau...)
  • Sculpture
    Đồ điêu khắc
  • Set up = Start
    Thành lập, tạo dựng
  • Craft
    Nghề thủ công
  • Turn up = arrive
    xuất hiện, đến
  • Specific
    Riêng biệt, đặc trưng
  • Conical hat
    Nón
  • Marble stone
    đá cẩm thạch
  • Preserve (v)
    bảo tồn
  • Set-off
    Khởi hành