Game Preview

Local environment

  •  English    41     Public
    vocab
  •   Study   Slideshow
  • Turn up = arrive
    xuất hiện, đến
  •  15
  • turn down
    từ chối
  •  15
  • Set-off
    Khởi hành
  •  15
  • layer (n)
    lớp (lá, giấy...)
  •  15
  • deal with
    giải quyết
  •  15
  • treat (v)
    đối xử
  •  15
  • Preserve (v)
    bảo tồn
  •  15
  • Outskirt (n)
    ngoại ô
  •  15
  • Stitch (v)
    mũi đan, mũi thêu
  •  15
  • Thread (n)
    Chỉ, sợi
  •  15
  • Strip (n)
    Dải, mảnh
  •  15
  • Entitle (v)
    đặt tên cho, đặt tựa đề
  •  15
  • Authenticity (n)
    Tính xác thực, chân thật
  •  15
  • Frame (n)
    Khung
  •  15
  • Pass down
    truyền lại (cho thế hệ sau...)
  •  15
  • Drumhead (v)
    Mặt trống
  •  15