Study

L6 我可以吃饭吗?

  •   0%
  •  0     0     0

  • 不行
    bùxíng: không được
  • ma: được không, không
  • 可以
    kěyǐ: được, có thể
  • duō: nhiều
  • dà: to, lớn
  • xiǎo: nhỏ
  • shǎo: ít
  • 喝水
    hē shuǐ: uống nước
  • 吃饭
    chīfàn: ăn cơm
  • 厕所
    cèsuǒ: nhà vệ sinh