Game Preview

L6 我可以吃饭吗?

  •  Chinese    11     Public
    Easy step 3A
  •   Study   Slideshow
  • 可以
    kěyǐ: được, có thể
  •  20
  • 不行
    bùxíng: không được
  •  20
  •  15
  • ma: được không, không
  •  15
  • 厕所
    cèsuǒ: nhà vệ sinh
  •  25
  • 喝水
    hē shuǐ: uống nước
  •  20
  • 吃饭
    chīfàn: ăn cơm
  •  15
  • dà: to, lớn
  •  15
  • xiǎo: nhỏ
  •  15
  • duō: nhiều
  •  20
  • shǎo: ít
  •  20