Study

Unit 7 - Big Deals

  •   0%
  •  0     0     0

  • boycott
    tẩy chay
  • ban
    cấm
  • canal
    kênh
  • commercial
    thương mai
  • conservation
    bảo tồn
  • petition
    tẩy chay
  • campaign
    chiến dịch
  • aim
    đặt mục tiêu
  • end
    kết thúc
  • habitat
    môi trường sống tự nhiên
  • allow
    cho phép
  • volunteer
    tình nguyện
  • donate
    quyên góp
  • captivity
    sự giam cầm
  • believe
    tin tưởng
  • signature
    chữ ký
  • support
    hỗ trợ
  • encourage
    khuyến khích
  • protest
    biểu tình, chống lại
  • propose
    đề nghị