Game Preview

Unit 7 - Big Deals

  •  English    21     Public
    Learning vocabulary
  •   Study   Slideshow
  • ban
    cấm
  •  15
  • aim
    đặt mục tiêu
  •  15
  • believe
    tin tưởng
  •  15
  • boycott
    tẩy chay
  •  15
  • campaign
    chiến dịch
  •  15
  • donate
    quyên góp
  •  15
  • propose
    đề nghị
  •  15
  • protest
    biểu tình, chống lại
  •  15
  • signature
    chữ ký
  •  15
  • support
    hỗ trợ
  •  15
  • habitat
    môi trường sống tự nhiên
  •  15
  • volunteer
    tình nguyện
  •  15
  • petition
    tẩy chay
  •  15
  • captivity
    sự giam cầm
  •  15
  • commercial
    thương mai
  •  15
  •  15