Study

The modern world

  •   0%
  •  0     0     0

  • Multicultural(adj)
    Thuộc về đa văn hóa
  • Trend(n)
    Xu hướng
  • Population(n)
    Dân số
  • Wealthy(adj)
    Giàu có
  • contribute(v)
    Đóng góp, góp phần
  • Ethnic(adj)
    Thuộc về dân tộc
  • Elderly(adj)
    Lớn tuổi, cao tuổi
  • Brand(n)
    Nhãn hàng
  • Merge(v)
    Kết hợp, hợp nhất
  • Decline(v,n)
    Sụt giảm
  • Statistics(n)
    Số liệu thống kê
  • Migrate(v)
    Di cư
  • Industry(n)
    công nghiệp