Game Preview

The modern world

  •  English    13     Public
    Vocab
  •   Study   Slideshow
  • Industry(n)
    công nghiệp
  •  15
  • Statistics(n)
    Số liệu thống kê
  •  15
  • Trend(n)
    Xu hướng
  •  15
  • Elderly(adj)
    Lớn tuổi, cao tuổi
  •  15
  • Population(n)
    Dân số
  •  15
  • Ethnic(adj)
    Thuộc về dân tộc
  •  15
  • Decline(v,n)
    Sụt giảm
  •  15
  • Wealthy(adj)
    Giàu có
  •  15
  • Multicultural(adj)
    Thuộc về đa văn hóa
  •  15
  • Migrate(v)
    Di cư
  •  15
  • Brand(n)
    Nhãn hàng
  •  15
  • Merge(v)
    Kết hợp, hợp nhất
  •  15
  • contribute(v)
    Đóng góp, góp phần
  •  15