Study

Prepare 1 - Unit 9

  •   0%
  •  0     0     0

  • quần vợt
    tennis
  • bơi lội
    swimming
  • khúc côn cầu
    hockey
  • bóng chày
    baseball
  • cảm thấy tốt hơn, đỡ hơn
    feel better
  • không tốt cho
    isn't good for
  • khiêu vũ
    dancing
  • tốt cho, có lợi cho
    good for
  • cảm thấy tốt
    feel fine
  • cầu lông
    badminton
  • bóng rổ
    basketball
  • bóng bàn
    table tennis
  • bóng đá
    football
  • cảm thấy khỏe
    feel well
  • chạy bộ
    running