Game Preview

Prepare 1 - Unit 9

  •  English    15     Public
    Sports
  •   Study   Slideshow
  • cầu lông
    badminton
  •  15
  • bóng chày
    baseball
  •  15
  • bóng rổ
    basketball
  •  15
  • khiêu vũ
    dancing
  •  15
  • bóng đá
    football
  •  15
  • khúc côn cầu
    hockey
  •  15
  • chạy bộ
    running
  •  15
  • bơi lội
    swimming
  •  15
  • bóng bàn
    table tennis
  •  15
  • quần vợt
    tennis
  •  15
  • tốt cho, có lợi cho
    good for
  •  15
  • cảm thấy khỏe
    feel well
  •  15
  • cảm thấy tốt
    feel fine
  •  15
  • không tốt cho
    isn't good for
  •  15
  • cảm thấy tốt hơn, đỡ hơn
    feel better
  •  15