Study

Unit 6 - GLS 7

  •   0%
  •  0     0     0

  • Extra (adj)
    Thêm
  • Ngoài trời
    Outdoor (adj)
  • Dịch vụ
    Service (n)
  • Riêng tư
    Private (adj)
  • Resource (n)
    Tài nguyên
  • Nổi tiếng
    Well-known (adj)
  • Đồ dùng, thiết bị
    Equipment
  • Tài năng
    Talented (adj)
  • Entrance exam
    Kì thi đầu vào
  • Projector (n)
    Máy chiếu
  • Chia sẻ
    Share (v)
  • Celebrate (v)
    Kỉ niệm, tổ chức
  • Phòng thí nghiệm
    Laboratory (n)
  • Thiết bị, tiện nghi
    Facility (n)
  • Royal (adj)
    Thuộc hoàng gia
  • Giữa học kì
    Midterm (adj)
  • Trường THCS
    Lower secondary school
  • Năng khiếu
    Gifted (adj)