Game Preview

Unit 6 - GLS 7

  •  Vietnamese    18     Public
    Vocabulary
  •   Study   Slideshow
  • Celebrate (v)
    Kỉ niệm, tổ chức
  •  15
  • Entrance exam
    Kì thi đầu vào
  •  15
  • Đồ dùng, thiết bị
    Equipment
  •  15
  • Extra (adj)
    Thêm
  •  15
  • Thiết bị, tiện nghi
    Facility (n)
  •  15
  • Năng khiếu
    Gifted (adj)
  •  15
  • Phòng thí nghiệm
    Laboratory (n)
  •  15
  • Trường THCS
    Lower secondary school
  •  15
  • Giữa học kì
    Midterm (adj)
  •  15
  • Ngoài trời
    Outdoor (adj)
  •  15
  • Riêng tư
    Private (adj)
  •  15
  • Projector (n)
    Máy chiếu
  •  15
  • Resource (n)
    Tài nguyên
  •  15
  • Royal (adj)
    Thuộc hoàng gia
  •  15
  • Dịch vụ
    Service (n)
  •  15
  • Chia sẻ
    Share (v)
  •  15