Study

Oxford discover 2 Unit 6

  •   0%
  •  0     0     0

  • travel
    đi lại
  • after
    sau khi
  • slow
    chậm
  • easy
    dễ dàng
  • communication
    giao tiếp
  • far
    xa
  • ocean
    đại dương
  • liquid
    chất lỏng
  • place
    nơi chốn
  • world
    thế giới
  • carry
    mang
  • news
    tin tức
  • ago
    cách đây
  • change
    thay đổi
  • different
    khác nhau
  • listen
    nghe
  • newspaper
    báo
  • strong
    khỏe mạnh
  • near
    gần
  • friendly
    thân thiện
  • difficult
    khó khăn
  • before
    trước khi