Game Preview

Oxford discover 2 Unit 6

  •  English    22     Public
    Oxford discover 2 Unit 6
  •   Study   Slideshow
  • change
    thay đổi
  •  15
  • liquid
    chất lỏng
  •  10
  • communication
    giao tiếp
  •  10
  • travel
    đi lại
  •  5
  • news
    tin tức
  •  10
  • world
    thế giới
  •  15
  • friendly
    thân thiện
  •  15
  • strong
    khỏe mạnh
  •  20
  • easy
    dễ dàng
  •  15
  • before
    trước khi
  •  15
  • after
    sau khi
  •  15
  • different
    khác nhau
  •  20
  • newspaper
    báo
  •  15
  • listen
    nghe
  •  15
  • ocean
    đại dương
  •  10
  • difficult
    khó khăn
  •  15