Study

unit 1 - G6

  •   0%
  •  0     0     0

  • oversea (adv, adj) : /əʊvə'si:z/
    (ở) nước ngoài
  • Calculator (n) : /'kælkjuleɪtə(r)/
    máy tính
  • excited (adj) /ɪk'saɪtɪd/
    thấy phấn chấn, háo hức
  • Equipment (n): /ɪ'kwɪpmənt/
    thiết bị
  • Physics (n) : /’f ɪzɪks/
    môn vật lý
  • ____ yoga
    do
  • Physical education= PE (n) :
    môn giáo dục thể chất
  • Surround (v) /sə'raʊnd/
    bao quanh
  • classmate (n) : /‘klɑːsmeɪt/
    bạn cùng lớp
  • boarding school (n) :/'bɔːr.dɪŋ sku:l/
    trường nội trú
  • Chemistry (n) /'kemɪstrɪ/
    môn hóa
  • Poem (n) :/'pəʊɪm/
    bài thơ
  • Activity(n) :æk'tɪvətɪ/
    hoạt động
  • pencil sharpener (n)/’pensl ʃɑːpnə(r)/
    :gọt bút chì
  • Smart (adj) : /smɑːt/
    thông minh , nhanh trí
  • Private tutor (n) /'praɪvət 'tju:tə(r)/
    gia sư riêng
  • Uniform (n) :/'ju:nɪfɔːm/
    đồng phục
  • Biology (n) : baɪ'ɒlədʒɪ/
    môn sinh học
  • Pocket money (n) :/'pɒkɪt mʌnɪ/
    tiền tiêu vặt
  • Creative (adj) : /krɪ'eɪtɪv/
    có tính sáng tạo