Game Preview

unit 1 - G6

  •  English    20     Public
    unit 1 - vocab check
  •   Study   Slideshow
  • Creative (adj) : /krɪ'eɪtɪv/
    có tính sáng tạo
  •  5
  • Equipment (n): /ɪ'kwɪpmənt/
    thiết bị
  •  10
  • excited (adj) /ɪk'saɪtɪd/
    thấy phấn chấn, háo hức
  •  10
  • ____ yoga
    do
  •  10
  • Pocket money (n) :/'pɒkɪt mʌnɪ/
    tiền tiêu vặt
  •  10
  • Poem (n) :/'pəʊɪm/
    bài thơ
  •  10
  • oversea (adv, adj) : /əʊvə'si:z/
    (ở) nước ngoài
  •  10
  • pencil sharpener (n)/’pensl ʃɑːpnə(r)/
    :gọt bút chì
  •  10
  • Private tutor (n) /'praɪvət 'tju:tə(r)/
    gia sư riêng
  •  10
  • Smart (adj) : /smɑːt/
    thông minh , nhanh trí
  •  10
  • Surround (v) /sə'raʊnd/
    bao quanh
  •  10
  • Uniform (n) :/'ju:nɪfɔːm/
    đồng phục
  •  10
  • Physics (n) : /’f ɪzɪks/
    môn vật lý
  •  10
  • Physical education= PE (n) :
    môn giáo dục thể chất
  •  10
  • Biology (n) : baɪ'ɒlədʒɪ/
    môn sinh học
  •  5
  • Chemistry (n) /'kemɪstrɪ/
    môn hóa
  •  10