Toggle Navigation
Games
Blog
Class PIN
Join for Free
Sign in
Toggle Navigation
Games
PIN
Join for Free
Blog
Pricing
Contact us
Help center
Sign in
Study
liệt kê từ
0
%
0
0
0
Back
Restart
Trái cây
橘子,苹果,水果,梨,葡萄,草莓,西瓜,橙子 (8)
Oops!
Okay!
Phó từ chỉ mức độ
有一点,很,太 (3)
Oops!
Okay!
Lượng từ
碗,本,个,杯,块,角,分 (7)
Oops!
Okay!
Mối quan hệ gia đình
爸爸,妈妈,弟弟,哥哥,妹妹,姐姐 (6)
Oops!
Okay!
Động từ
去,取,寄,学,回,请,进,作,喝,谢谢,工作,姓,叫,发音吃,要,买,卖,给,找,换,在,住,知道,数
Oops!
Okay!
Nơi chốn
邮局,银行,学校,图书馆,食堂,饭馆,办公室,家,北京,天安门 (10)
Oops!
Okay!
Đại từ chỉ thị
这,那,这些,那些,哪 (5)
Oops!
Okay!
Nghề nghiệp
老师,职员,营业员,家庭妇女 (4)
Oops!
Okay!
Đồ ăn
包子,饺子,面条,酒,啤酒,鸡蛋,米饭,馒头,茶,水 (10)
Oops!
Okay!
Đại từ nhân xưng
我,你,他(们),她(们),咱们 (5)
Oops!
Okay!
Nhà cửa
房子,房间,楼,家,住,号(码)(6)
Oops!
Okay!
Ngày/buổi
昨天,今天,明天,早上,上午,中午,下午,晚上 (8)
Oops!
Okay!
Tính từ
难,忙,对,客气,贵,多,少 (7)
Oops!
Okay!
Đơn vị tiền tệ
人民币,美元,日元,港币,欧元,越南盾 (6)
Oops!
Okay!
Đất nước
阿拉伯,德国,俄国,法国,越南,日本,中国,韩国,西班牙,台湾,美国,英国 (12)
Oops!
Okay!
Your experience on this site will be improved by allowing cookies.
Allow cookies