Game Preview

liệt kê từ

  •  Chinese    15     Public
    liệt kê từ theo chủ đề
  •   Study   Slideshow
  • Mối quan hệ gia đình
    爸爸,妈妈,弟弟,哥哥,妹妹,姐姐 (6)
  •  15
  • Nơi chốn
    邮局,银行,学校,图书馆,食堂,饭馆,办公室,家,北京,天安门 (10)
  •  15
  • Tính từ
    难,忙,对,客气,贵,多,少 (7)
  •  15
  • Phó từ chỉ mức độ
    有一点,很,太 (3)
  •  15
  • Đất nước
    阿拉伯,德国,俄国,法国,越南,日本,中国,韩国,西班牙,台湾,美国,英国 (12)
  •  15
  • Ngày/buổi
    昨天,今天,明天,早上,上午,中午,下午,晚上 (8)
  •  15
  • Động từ
    去,取,寄,学,回,请,进,作,喝,谢谢,工作,姓,叫,发音吃,要,买,卖,给,找,换,在,住,知道,数
  •  15
  • Đại từ chỉ thị
    这,那,这些,那些,哪 (5)
  •  15
  • Đại từ nhân xưng
    我,你,他(们),她(们),咱们 (5)
  •  15
  • Đồ ăn
    包子,饺子,面条,酒,啤酒,鸡蛋,米饭,馒头,茶,水 (10)
  •  15
  • Lượng từ
    碗,本,个,杯,块,角,分 (7)
  •  15
  • Trái cây
    橘子,苹果,水果,梨,葡萄,草莓,西瓜,橙子 (8)
  •  15
  • Nghề nghiệp
    老师,职员,营业员,家庭妇女 (4)
  •  15
  • Đơn vị tiền tệ
    人民币,美元,日元,港币,欧元,越南盾 (6)
  •  15
  • Nhà cửa
    房子,房间,楼,家,住,号(码)(6)
  •  15