Study

GRADE 9 - UNIT 8

  •   0%
  •  0     0     0

  • cố định
    fixed
  • tự tổ chức
    self-guided
  • người đi nghỉ
    holidaymaker
  • du lịch mua sắm
    shopping tourism
  • lịch trình
    itinerary /aɪˈtɪn.ər.ər.i/
  • trôi chảy
    smooth
  • kỳ nghỉ trọn gói
    package holiday
  • nghĩa địa
    graveyard
  • săn tìm
    hunt
  • ước tính
    estimate
  • dạo chơi/ nổi tiếng thế giới
    wander/ world-famous
  • du lịch trong nước
    domestic tourism
  • mùa (du lịch) vắng khách
    low season
  • soạn thảo, lên kế hoạch
    work out
  • ứng dụng trên mạng
    online app
  • quyển quảng cáo (du lịch)
    brochure
  • nhà trọ
    homestay
  • hãng (du lịch)
    agency
  • nhân viên hãng
    agent
  • gác mái
    loft
  • đổ nát (adj)
    ruinous
  • (tour) bằng xe buýt có thể lên, xuống tại nhiều điểm
    hop-on-hop-off
  • du lịch ẩm thực
    food tourism