Game Preview

GRADE 9 - UNIT 8

  •  English    23     Public
    TOURISM
  •   Study   Slideshow
  • soạn thảo, lên kế hoạch
    work out
  •  15
  • dạo chơi/ nổi tiếng thế giới
    wander/ world-famous
  •  15
  • trôi chảy
    smooth
  •  15
  • du lịch mua sắm
    shopping tourism
  •  15
  • tự tổ chức
    self-guided
  •  15
  • đổ nát (adj)
    ruinous
  •  15
  • kỳ nghỉ trọn gói
    package holiday
  •  15
  • ứng dụng trên mạng
    online app
  •  15
  • mùa (du lịch) vắng khách
    low season
  •  15
  • gác mái
    loft
  •  15
  • lịch trình
    itinerary /aɪˈtɪn.ər.ər.i/
  •  15
  • săn tìm
    hunt
  •  15
  • (tour) bằng xe buýt có thể lên, xuống tại nhiều điểm
    hop-on-hop-off
  •  15
  • nhà trọ
    homestay
  •  15
  • người đi nghỉ
    holidaymaker
  •  15
  • nghĩa địa
    graveyard
  •  15