Study

GRADE 9 - UNIT 7 Long Khanh

  •   0%
  •  0     0     0

  • sự cho phép
    permission
  • biến đổi khí hậu
    climate change
  • thiên đường, nơi đẹp tuyệt trần
    paradise
  • nhà thám hiểm
    adventurer
  • phong cảnh, thắng cảnh
    landscape
  • ủng hộ, giúp đỡ
    support
  • có, sở hữu
    possess
  • do dự, ngập ngừng
    hesitate
  • uy nghi, tráng lệ
    majestic
  • ngưỡng mộ, thán phục
    admire
  • điểm đến
    destination
  • đỉnh, đỉnh núi
    peak
  • hệ sinh thái
    ecosystem
  • cho phép (v)
    permit
  • thích, mê
    crazy about sth
  • hệ động vật
    fauna
  • quyến rũ
    charming
  • đặc điểm
    feature
  • nạn phá rừng
    deforestation
  • gấp, cấp bách
    urgent
  • hệ thực vật
    flora
  • hằng năm
    annual
  • sự đa dạng sinh học
    biodiversity
  • điểm đến du lịch
    travel destination
  • xảy ra
    occur
  • định vị, đặt ở
    locate
  • bền vững
    sustainable
  • gây nguy hiểm
    endanger
  • địa điểm, nơi trốn
    location
  • tiếp cận, đến được
    access
  • san hô
    coral