Game Preview

GRADE 9 - UNIT 7 Long Khanh

  •  English    31     Public
    Natural Wonders of the world
  •   Study   Slideshow
  • phong cảnh, thắng cảnh
    landscape
  •  15
  • do dự, ngập ngừng
    hesitate
  •  15
  • hệ thực vật
    flora
  •  15
  • hệ động vật
    fauna
  •  15
  • gây nguy hiểm
    endanger
  •  15
  • nạn phá rừng
    deforestation
  •  15
  • biến đổi khí hậu
    climate change
  •  15
  • quyến rũ
    charming
  •  15
  • gấp, cấp bách
    urgent
  •  15
  • nhà thám hiểm
    adventurer
  •  15
  • ngưỡng mộ, thán phục
    admire
  •  15
  • điểm đến du lịch
    travel destination
  •  15
  • bền vững
    sustainable
  •  15
  • ủng hộ, giúp đỡ
    support
  •  15
  • có, sở hữu
    possess
  •  15
  • cho phép (v)
    permit
  •  15