Study

vocab u6 acl1

  •   0%
  •  0     0     0

  • Photo exhibition /ˌek.sɪˈbɪʃ.ən/(n)
    triển lãm tranh
  • Extended family (n)
    đại gia đình
  • Straw hat/strɔː/
    mũ rơm
  • Tiled roof /taɪld/ /ruːf/
    mái ngói
  • Rubber sandals (n)
    dép cao su
  • Trench /trentʃ/ (n)
    hầm hào
  • Tram
    xe điện
  • Facilities /fəˈsɪl.ə.tiz/(n)
    tiện nghi, cơ sở hạ tầng
  • Thatched house /θætʃt/
    nhà tranh