Game Preview

vocab u6 acl1

  •  English    9     Public
    đffg
  •   Study   Slideshow
  • Tram
    xe điện
  •  15
  • Trench /trentʃ/ (n)
    hầm hào
  •  10
  • Tiled roof /taɪld/ /ruːf/
    mái ngói
  •  20
  • Facilities /fəˈsɪl.ə.tiz/(n)
    tiện nghi, cơ sở hạ tầng
  •  15
  • Photo exhibition /ˌek.sɪˈbɪʃ.ən/(n)
    triển lãm tranh
  •  20
  • Rubber sandals (n)
    dép cao su
  •  20
  • Thatched house /θætʃt/
    nhà tranh
  •  20
  • Straw hat/strɔː/
    mũ rơm
  •  20
  • Extended family (n)
    đại gia đình
  •  20