Study

Review từ vựng unit 3 - p.1 - E.7

  •   0%
  •  0     0     0

  • 11. slave /sleɪv/ (n) :
    nô lệ
  • 19. culture /ˈkʌltʃər/ (n) :
    văn hóa
  • 2. millennium /mɪˈleniəm/ (n) :
    thiên niên kỷ
  • 5. astronomer /əˈstrɑːnəmər/ (n) :
    nhà thiên văn học
  • 23. alive /əˈlaɪv/ (adj) :
    còn sống
  • 21. invade /ɪnˈveɪd/ (v) :
    xâm lược
  • 20. leave – left - left (v) :
    rời khỏi, để lại
  • 15. during (conj) :
    trong suốt thời gian
  • 18. victory /ˈvɪktəri/ (n) :
    chiến thắng
  • 22. dead /ded/ (a) :
    chết
  • 3. timeline /ˈtaɪmlaɪn/ (n) :
    dòng thời gian
  • 12. slavery /ˈsleɪvəri/ (n) :
    nạn nô lệ
  • 25. awful /ˈɔːfl/ (adj) :
    kinh khủng
  • 4. the same day (adv) :
    cùng ngày
  • 6. discover /dɪˈskʌvə(r)/ (v) :
    khám phá
  • 10. transport (v) :
    vận chuyển
  • 9. beyond /bɪˈjɒnd/ (adj) :
    ở đằng xa
  • 14. against (pre) :
    chống lại
  • familiar /fəˈmɪliər/ (a)
    tương đồng
  • 16. Lead – led - led (v) :
    dẫn dắt
  • 24. brave /breɪv/ (a) :
    dũng cảm
  • century /ˈsentʃəri/ (n)
    thế kỷ
  • 8. galaxy /ˈɡæləksi/ (n) :
    thiên hà
  • 7. Milky Way /ˈmɪlki weɪ/ (n) :
    dãy ngân hà
  • 17. army /ˈɑːmi/ (n) :
    quân đội
  • 13. fight – fought - fought (v) :
    chiến đấu