Game Preview

Review từ vựng unit 3 - p.1 - E.7

  •  Vietnamese    26     Public
    Review từ vựng unit 3 - p.1 - E.7
  •   Study   Slideshow
  • century /ˈsentʃəri/ (n)
    thế kỷ
  •  15
  • 2. millennium /mɪˈleniəm/ (n) :
    thiên niên kỷ
  •  15
  • 3. timeline /ˈtaɪmlaɪn/ (n) :
    dòng thời gian
  •  15
  • 4. the same day (adv) :
    cùng ngày
  •  15
  • 5. astronomer /əˈstrɑːnəmər/ (n) :
    nhà thiên văn học
  •  15
  • 6. discover /dɪˈskʌvə(r)/ (v) :
    khám phá
  •  15
  • 7. Milky Way /ˈmɪlki weɪ/ (n) :
    dãy ngân hà
  •  15
  • 8. galaxy /ˈɡæləksi/ (n) :
    thiên hà
  •  15
  • 9. beyond /bɪˈjɒnd/ (adj) :
    ở đằng xa
  •  15
  • 10. transport (v) :
    vận chuyển
  •  15
  • 11. slave /sleɪv/ (n) :
    nô lệ
  •  15
  • 12. slavery /ˈsleɪvəri/ (n) :
    nạn nô lệ
  •  15
  • 13. fight – fought - fought (v) :
    chiến đấu
  •  15
  • 14. against (pre) :
    chống lại
  •  15
  • 15. during (conj) :
    trong suốt thời gian
  •  15
  • 16. Lead – led - led (v) :
    dẫn dắt
  •  15