Study

The hobbit Vocabulary

  •   0%
  •  0     0     0

  • bóng loáng (adj)
    polished
  • sự thoải mái (n)
    comfort
  • hành lang (n)
    cellar
  • mặt đất (n)
    ground
  • mùi (n)
    smell
  • đường hầm (n)
    tunnel
  • bãi cỏ (n)
    meadow
  • khói (n)
    smoke
  • bằng đồng (adj)
    brass
  • tay nắm cửa (n)
    knob