Game Preview

The hobbit Vocabulary

  •  English    10     Public
    Vocabulary
  •   Study   Slideshow
  • mặt đất (n)
    ground
  •  15
  • đường hầm (n)
    tunnel
  •  15
  • bóng loáng (adj)
    polished
  •  15
  • bằng đồng (adj)
    brass
  •  15
  • sự thoải mái (n)
    comfort
  •  15
  • tay nắm cửa (n)
    knob
  •  15
  • hành lang (n)
    cellar
  •  15
  • bãi cỏ (n)
    meadow
  •  15
  • khói (n)
    smoke
  •  15
  • mùi (n)
    smell
  •  15