Study

GRADE 9 - UNIT 2 Long Khanh

  •   0%
  •  0     0     0

  • đáng sống
    liveable
  • khu trung tâm thành phố, thị trấn
    downtown
  • ngứa
    itchy
  • đi xung quanh
    get around
  • hệ thống tàu điện ngầm
    metro
  • xe điện
    tram
  • giờ cao điểm
    rush hour
  • mặt hạn chế, điều chở ngại
    drawback
  • dweller
    cư dân
  • tàu điện ngầm
    underground
  • xử lý
    process
  • thức ăn thừa
    leftover
  • những tiện ích cộng đồng
    public amenity /əˈmiː.nə.ti/
  • đông nghẹt
    packed
  • hối hả, nhộn nhịp, náo nhiệt
    bustling (adj)
  • công trường xây dựng
    construction site
  • đi chơi (cùng ai)
    hang out with
  • đắt đỏ
    pricey
  • tiến hành (nghiên cứu, nhiệm vụ)
    carry out
  • rừng bê tông
    concrete jungle
  • dày đặc, đông đúc
    dense
  • tội, tội ác
    crime
  • đáng tin
    reliable
  • thở
    breathe /briːð/
  • mắc kẹt, tắc nghẽn, không di chuyển được
    stuck, congested
  • vệ sinh
    hygiene
  • người đi làm
    commuter
  • bị ốm (vì bệnh gì)
    come down with
  • tàu điện trên không
    sky train