Game Preview

GRADE 9 - UNIT 2 Long Khanh

  •  English    29     Public
    CITY LIFE
  •   Study   Slideshow
  • đáng tin
    reliable
  •  15
  • đông nghẹt
    packed
  •  15
  • mặt hạn chế, điều chở ngại
    drawback
  •  15
  • dày đặc, đông đúc
    dense
  •  15
  • tội, tội ác
    crime
  •  15
  • người đi làm
    commuter
  •  15
  • dweller
    cư dân
  •  15
  • thở
    breathe /briːð/
  •  15
  • tàu điện ngầm
    underground
  •  15
  • xe điện
    tram
  •  15
  • tàu điện trên không
    sky train
  •  15
  • giờ cao điểm
    rush hour
  •  15
  • những tiện ích cộng đồng
    public amenity /əˈmiː.nə.ti/
  •  15
  • xử lý
    process
  •  15
  • đắt đỏ
    pricey
  •  15
  • hệ thống tàu điện ngầm
    metro
  •  15