Study

Vocab Unit 4 grade 5

  •   0%
  •  0     0     0

  • nước ép
    juice
  • bữa tiệc
    party
  • thưởng thức
    enjoy
  • hoạt hình
    cartoon
  • trò chơi trốn tìm
    hide and seek
  • đồ ăn thức uống
    food and drink
  • sinh nhật
    birthday
  • thể thao
    sport
  • lễ hội, liên hoan
    festival
  • khác nhau
    different
  • niềm vui
    fun
  • địa điểm
    place
  • đi thăm
    visit
  • mời
    invite
  • khu vui chơi
    funfair
  • truyện tranh
    comic book
  • ngày nhà giáo
    teacher's day
  • quà tặng
    present