Game Preview

Vocab Unit 4 grade 5

  •  English    18     Public
    zcx
  •   Study   Slideshow
  • sinh nhật
    birthday
  •  15
  • bữa tiệc
    party
  •  10
  • niềm vui
    fun
  •  5
  • đi thăm
    visit
  •  25
  • thưởng thức
    enjoy
  •  20
  • khu vui chơi
    funfair
  •  15
  • khác nhau
    different
  •  10
  • địa điểm
    place
  •  5
  • lễ hội, liên hoan
    festival
  •  25
  • ngày nhà giáo
    teacher's day
  •  20
  • trò chơi trốn tìm
    hide and seek
  •  15
  • hoạt hình
    cartoon
  •  10
  • mời
    invite
  •  5
  • đồ ăn thức uống
    food and drink
  •  25
  • quà tặng
    present
  •  20
  • nước ép
    juice
  •  15