Study

V bất quy tắc 21-40

  •   0%
  •  0     0     0

  • cut - cut - cut
    cắt, chặt
  • do - did - done
    làm
  • feed - fed - fed
    cho ăn, nuôi
  • dig - dug - dug
    đào
  • fall - fell - fallen
    ngã, rơi
  • cast - cast - cast
    ném, tung
  • catch - caught - caught
    bắt, chụp
  • dream - dreamed/dreamt - dreamed/dreamt
  • eat - ate - eaten
    ăn
  • buy - bought - bought
    mua
  • come - came - come
    đến
  • deal - dealt - dealt
    giao kèo
  • cost - cost - cost
    có giá là
  • choose - chose - chosen
    chọn
  • cling - clung - clung
    bấm vào, dính vào
  • creep - crept - crept
    bò, trườn lên
  • drive - drove - driven
    lái xe
  • draw - drew - drawn
    vẽ, kéo
  • burst - burst - burst
    nổ tung, vỡ oà
  • drink - drank - drunk
    uống