Game Preview

V bất quy tắc 21-40

  •  English    20     Public
    irregular V
  •   Study   Slideshow
  • burst - burst - burst
    nổ tung, vỡ oà
  •  15
  • buy - bought - bought
    mua
  •  15
  • cast - cast - cast
    ném, tung
  •  15
  • catch - caught - caught
    bắt, chụp
  •  15
  • choose - chose - chosen
    chọn
  •  15
  • cling - clung - clung
    bấm vào, dính vào
  •  15
  • come - came - come
    đến
  •  15
  • cost - cost - cost
    có giá là
  •  15
  • creep - crept - crept
    bò, trườn lên
  •  15
  • cut - cut - cut
    cắt, chặt
  •  15
  • deal - dealt - dealt
    giao kèo
  •  15
  • dig - dug - dug
    đào
  •  15
  • do - did - done
    làm
  •  15
  • draw - drew - drawn
    vẽ, kéo
  •  15
  • dream - dreamed/dreamt - dreamed/dreamt
  •  15
  • drink - drank - drunk
    uống
  •  15