Study

Vocab

  •   0%
  •  0     0     0

  • quả mận
    plum
  • .
    cá voi
  • cà rốt
    carrot
  • con cá
    fish
  • .
    broccoli: súp lơ
  • con kiến
    ant
  • quả chuối
    banana
  • con giun
    worm
  • bỏng ngô
    popcorn
  • con bạch tuộc
    octopus
  • hành tây
    onion
  • con bọ hung
    beetle
  • khoai tây
    potato
  • bánh quy
    cookies
  • .
    pineapple: quả dứa
  • jellyfish
    con sứa
  • .
    peach : quả đào
  • con cua
    crab
  • .
    cucumber: dưa chuột
  • con cá ngựa
    seahorse
  • .
    shark: cá mập
  • cabbage
    bắp cải
  • .
    beetle: bọ hung
  • coconut
    quả dừa
  • .
    turtle: con rùa
  • .
    cà chua
  • .
    cricket: con dế
  • broccoli
    súp lơ
  • starfish
    con sao biển
  • .
    seahorse
  • seahorse
    con cá ngựa
  • con bướm
    butterfly
  • .
    ant: con kiến
  • cricket
    con dế
  • con nhện
    spider
  • quả lê
    pear
  • plum
    quả mận
  • cá mập
    shark
  • bắp, ngô
    corn
  • quả đào
    peach
  • .
    caterpillar
  • .
    dolphin: cá heo
  • rau xà lách
    lettuce
  • con cá voi
    whale
  • .
    lady bug: bọ cánh cam
  • con kiến
    ant
  • lettuce
    rau xà lách
  • quả nho
    grapes
  • octopus
    con bạch tuộc