Game Preview

Vocab

  •  English    49     Public
    Review
  •   Study   Slideshow
  • lettuce
    rau xà lách
  •  15
  • .
    dolphin: cá heo
  •  15
  • hành tây
    onion
  •  15
  • .
    cucumber: dưa chuột
  •  15
  • .
    broccoli: súp lơ
  •  15
  • cabbage
    bắp cải
  •  15
  • bỏng ngô
    popcorn
  •  15
  • bánh quy
    cookies
  •  15
  • .
    beetle: bọ hung
  •  15
  • .
    lady bug: bọ cánh cam
  •  15
  • con giun
    worm
  •  15
  • .
    caterpillar
  •  15
  • con bướm
    butterfly
  •  15
  • plum
    quả mận
  •  15
  • quả lê
    pear
  •  15
  • .
    pineapple: quả dứa
  •  15