Game Preview

Practice translation (UNIT 2- A2)

  •  English    23     Public
    PRACTICE
  •   Study   Slideshow
  • chúng tôi đang làm việc
    WE ARE WORKING
  •  15
  • Chú ấy đang ngủ
    HE IS SLEEPING
  •  15
  • Thời tiết đang thay đổi
    THE WEATHER IS CHANGING
  •  15
  • Anh ấy đang chạy trốn khỏi cảnh sát
    HE IS RUNNING AWAY FROM THE POLICE
  •  15
  • Tôi đang cố gắng
    I AM TRYING
  •  15
  • Anh ấy đang cười (lớn) phải không?
    IS HE LAUGHING?
  •  15
  • Tôi đang không khóc
    I AM NOT CRYING
  •  15
  • Anh ấy đang bơi ở đại dương
    HE IS SWIMMING IN THE OCEAN
  •  15
  • Tôi hiểu bạn
    I UNDERSTAND YOU
  •  15
  • Chúng tôi tin tưởng bạn
    WE BELIEVE YOU
  •  15
  • Bạn có hứa không?
    DO YOU PROMISE?
  •  15
  • Tôi nghe thấy giọng của bạn
    I HEAR YOUR VOICE
  •  15
  • Bạn đã nghe thấy tiếng ồn đó phải không?
    DID YOU HEAR THAT NOISE?
  •  15
  • (Lúc đó) tôi đang tắm
    I WAS TAKING A SHOWER
  •  15
  • Vào thời gian này ngày mai chúng ta sẽ đang bay qua đại dương
    WE WILL BE FLYING OVER THE OCEAN AT THIS TIME TOMORROW
  •  15
  • Bạn sẽ (đang) mặc gì trong đám cưới của tôi ngày mai?
    WHAT WILL YOU BE WEARING IN MY WEDDING TOMORROW?
  •  15