Game Preview

500 essential words in Toeic

  •  Vietnamese    262     Public
    vocab
  •   Study   Slideshow
  • personality
    nhân cách
  •  5
  • psychology
    tâm lí học
  •  5
  • recommendation
    sự đề xuất
  •  5
  • response/ respond
    sự hồi đáp/ hồi đáp
  •  5
  • selection
    sự lựa chọn
  •  5
  • storage
    lưu trữ
  •  5
  • version
    phiên bản
  •  5
  • alcohol
    đồ uống có cồn
  •  5
  • argument
    tranh cãi
  •  5
  • complaint
    phàn nàn
  •  5
  • contract
    hợp đồng
  •  5
  • emphasis
    sự nhấn mạnh
  •  5
  • highway
    xa lộ
  •  5
  • loss
    lỗ vốn
  •  5
  • membership
    thẻ thành viên, hội viên
  •  5
  • possession
    tài sản
  •  5