Game Preview

5. Đề thi cuối kì I - Tiếng Anh 6

  •  40     Public
    Imported from Quizlet
  •   Study   Slideshow
  • at + time
    trong bao lâu nữa (+ thời gian)
  •  15
  • can + Vo
    (v) có thể làm gì
  •  15
  • can't + Vo
    (v) không thể làm gì
  •  15
  • during
    trong suốt (khoảng thời gian)
  •  15
  • be brilliant at doing something, be good
    (v) giỏi trong việc làm gì
  •  15
  • once a week
    (n) một lần một tuần
  •  15
  • twice a week
    (n) hai lần một tuần
  •  15
  • three times a month
    (n) ba lần một tháng
  •  15
  • How often do you...?
    Bạn có thường xuyên làm gì?
  •  15
  • find, found
    (v) tìm thấy - đã tìm thấy (v1, v2 -> động từ bất quy tắc)
  •  15
  • favorite
    (adj) được ưa thích, được ưa chuộng
  •  15
  • help to do something
    (v) giúp đỡ làm cái gì
  •  15
  • try to do something
    (v) cố gắng làm gì đó
  •  15
  • be different from/to something
    (v) khác biệt với cái gì
  •  15
  • but, however
    nhưng, tuy nhiên
  •  15
  • or
    hoặc
  •  15