Game Preview

ETHNIC GROUPS OF VIETNAM

  •  English    30     Public
    GRADE 8_GLOBAL SUCCESS
  •   Study   Slideshow
  • five-colour sticky rice
    xôi ngũ sắc
  •  15
  • flute
    ống sáo, sáo
  •  15
  • bamboo flute
    sáo trúc
  •  15
  • gong
    cồng chiêng
  •  15
  • overlook
    nhìn ra, nhìn xuống
  •  15
  • terraced
    bậc thang
  •  15
  • terraced field
    ruộng bậc thang
  •  15
  • livestock
    vật nuôi, gia súc
  •  15
  • raise
    nuôi (động vật)
  •  15
  • weave
    dệt
  •  15
  • wooden
    bằng gỗ
  •  15
  • wooden statue
    tượng gỗ
  •  15
  • peaceful
    yên bình
  •  15
  • culture
    văn hóa
  •  15