Game Preview

Bài 2 + Bài 3 (1)

  •  Chinese    23     Public
    Kiểm tra đầu giờ Bài 3 (Tiết2)
  •   Study   Slideshow
  • Bạn cùng phòng
    同屋 /Tóng wū/
  •  15
  • 10 cuốn sách
    十本书   /Shí běn shū/
  •  15
  • Ai ???
    谁 /Shéi/
  •  15
  • Đây / Kia
    这 (zhè)  /   那 (nà)
  •  15
  • Tiếng Trung
    汉语 /Hànyǔ/
  •  15
  • Giáo trình:   课本 /Kèběn/
  •  20
  • Từ điển Hán-Việt:   汉越词典 /Hàn yuè cídiǎn/
  •  15
  • Chính là
    就是 /jiùshì/
  •  15
  • Nhật Bản:  日本 🇯🇵   /Rìběn/
  •  15
  • Tiếng Nhật
    日语   /Rìyǔ/
  •  15
  • Mary (Tên người)
    玛丽 / Mǎlì /
  •  15
  • Canada:   加拿大 🇨🇦   /Jiānádà/
  •  20
  • Từ điển gì?
    什么词典?/ Shénme cídiǎn?/
  •  25
  • Sách của ai?
    谁的书?/Shéi de shū/
  •  25
  • Giáo trình tiếng Trung
    汉语课本。/Hànyǔ kèběn/
  •  25
  • Giới thiệu
    介绍 /jièshào/
  •  25