Game Preview

Review từ vựng lớp 9 B4

  •  English    50     Public
    Review từ vựng lớp 9 B4
  •   Study   Slideshow
  • obese
    obese (adj) béo phì
  •  15
  • be proud of sb = take pride in sb
    be proud of sb = take pride in sb (phr.) tự hào về ai đó
  •  15
  • abandon
    abandon (v) rời bỏ, bỏ rơi
  •  15
  • be fed up with
    (phr.) chán ngấy với
  •  15
  • can't help V-ing
    can't help V-ing (phr.) không thể không làm gì
  •  15
  • It's no use V-ing
    It's no use V-ing (phr.) vô ích khi làm gì
  •  15
  • be bored with
    be bored with (phr.) chán nản với
  •  15
  • be surprised/ amazed/ astonished at
    be surprised/ amazed/ astonished at (phr.) ngạc nhiên với
  •  15
  • make fun of sb
    make fun of sb (phr.) chế nhạo ai
  •  15
  • no longer
    no longer (phr.) không còn nữa
  •  15
  • come up with an idea
    come up with an idea (phr.) nảy ra một ý tưởng
  •  15
  • feel + adj
    feel + adj (phr.) cảm thấy như thế nào
  •  15
  • consider V-ing
    consider V-ing (phr.) cân nhắc làm gì
  •  15
  • be able to V
    be able to V (phr.) có thể làm gì
  •  15
  • suffer from + bệnh >< recover from + bệnh
    (phr.) mắc bệnh >< khỏi bệnh
  •  15
  • cost an arm and a leg = ???
    cost an arm and a leg = costly (phr.) đắt
  •  15